phòng gian
Học thuậtThân thiện
Người chủ nhà đang lắp thêm một chiếc khóa chắc chắn vào cửa sổ để phòng gian.
Định nghĩa
- Động từ:
- Lo liệu, chuẩn bị các biện pháp trước để ngăn chặn, đề phòng hành động của kẻ gian, kẻ xấu. Hành động này nhằm bảo vệ tài sản, trật tự hoặc an toàn chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công an phải luôn phòng gian để giữ gìn an ninh khu phố. (Cảnh sát phải luôn đề phòng kẻ gian để giữ gìn an ninh cho khu phố.)
- Mọi người cần nâng cao ý thức phòng gian, bảo vệ tài sản cá nhân. (Mọi người cần nâng cao ý thức phòng ngừa kẻ xấu, bảo vệ tài sản cá nhân.)
- Biện pháp phòng gian hiệu quả là lắp đặt hệ thống camera an ninh. (Một biện pháp ngăn chặn kẻ gian hiệu quả là lắp đặt hệ thống camera an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công tác phòng gian": Chỉ toàn bộ hoạt động, kế hoạch có tổ chức nhằm ngăn chặn tội phạm, kẻ xấu.
- Công tác phòng gian được đơn vị đặc biệt chú trọng trong dịp lễ Tết. (Công tác ngăn chặn kẻ gian được đơn vị đặc biệt chú trọng trong dịp lễ Tết.)
"Tinh thần phòng gian": Ý thức, thái độ luôn cảnh giác, đề phòng những hành vi xấu.
- Người dân cần có tinh thần phòng gian cao, không nên chủ quan. (Người dân cần có ý thức đề phòng kẻ xấu cao, không nên chủ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Phòng ngừa (động từ): Ngăn chặn điều xấu có thể xảy ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn cho "kẻ gian").
- Phòng ngừa cháy nổ là việc rất quan trọng. (Ngăn chặn cháy nổ là việc rất quan trọng.)
Cảnh giác (động từ/tính từ): Tỉnh táo, chú ý để nhận ra và đối phó với nguy hiểm, điều xấu.
- Hãy luôn cảnh giác với những lời mời gọi làm giàu không tưởng. (Hãy luôn tỉnh táo với những lời mời gọi làm giàu không tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Đề phòng: Chuẩn bị sẵn để tránh điều không hay.
- Ngăn chặn: Chặn lại, không cho (một hành động xấu) xảy ra.
Các cụm từ liên quan
- Phòng gian, bảo mật: Một cụm từ thường đi đôi, chỉ việc vừa ngăn chặn kẻ xấu từ bên ngoài, vừa giữ kín thông tin bên trong.
- Công ty tăng cường các biện pháp phòng gian, bảo mật dữ liệu. (Công ty tăng cường các biện pháp ngăn chặn xâm nhập và giữ bí mật dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- "Cẩn tắc vô ưu" (Thận trọng thì không lo lắng): Thành ngữ thể hiện tinh thần tương tự "phòng gian" - sự chuẩn bị, đề phòng chu đáo sẽ tránh được rủi ro.
- Làm việc gì cũng nên nhớ "cẩn tắc vô ưu", giống như phòng gian vậy. (Làm việc gì cũng nên nhớ "thận trọng thì không lo lắng", giống như đề phòng kẻ gian vậy.)
Người chủ nhà đang lắp thêm một chiếc khóa chắc chắn vào cửa sổ để phòng gian.
- Lo liệu trước để ngăn chặn kẻ gian hoạt động.